discriminate là gì

/v. dɪˈskrɪməˌneɪt ; adj. dɪˈskrɪmənɪt/

Chuyên ngành

Toán & tin

phân biệt không giống nhau, tách ra

Điện lạnh

phân liệt

Kỹ thuật cộng đồng

biệt đãi
khác nhau
phân biệt
tách ra

Các kể từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
be bigot , be partial , contradistinguish , disfavor , favor , hate , incline , judge , segregate , separate , phối apart , show bias , single out , treat as inferior , treat differently , victimize , assess , collate , compare , contrast , difference , discern , discrepate , evaluate , extricate , know , know what’s what , make out * , note , perceive , remark , máy chủ , severalize , sift , specify , split hairs * , tell apart , tell the difference , differentiate , tell , characterize , individualize , mark , signalize , singularize , demarcate , distinguish

Từ trái ngược nghĩa

tác fake

Tìm tăng với Google.com :

Bạn đang xem: discriminate là gì

Xem thêm: Tìm hiểu cách phân biệt Nike Air Force 1 rep 11 với giày real

NHÀ TÀI TRỢ